magic
Nghĩa
- n. ma thuật
- n. ảo thuật
- adj. kỳ diệu
- adj. có phép thuật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any art that invokes supernatural powers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- magics
Câu ví dụ
n. ma thuật
In many fairy tales, the evil witch uses dark magic to transform people into animals.
Trong nhiều truyện cổ tích, mụ phù thủy độc ác dùng ma thuật đen để biến con người thành động vật.
n. ảo thuật
The street performer amazed the audience by doing magic with a deck of cards.
Nghệ sĩ đường phố làm khán giả kinh ngạc bằng cách diễn ảo thuật với một bộ bài.
adj. kỳ diệu
Watching the sun rise over the mountains was a magic moment that I will never forget.
Ngắm mặt trời mọc trên núi là một khoảnh khắc kỳ diệu mà tôi sẽ không bao giờ quên.
adj. có phép thuật
The wizard held a magic staff that could control the weather.
Vị pháp sư cầm một cây gậy có phép thuật có thể điều khiển được thời tiết.