sentimental

Nghĩa

  • adj. ủy mị
  • adj. thuộc tình cảm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. given to or marked by sentiment or sentimentality

Câu ví dụ

  1. adj. ủy mị

    I don't really like watching romantic movies because they are often too sentimental for my taste.

    Tôi không thích xem phim lãng mạn lắm vì chúng thường quá ủy mị so với gu của tôi.

  2. adj. thuộc tình cảm

    She kept the old hand-written letter for its sentimental value, not because it was worth any money.

    Cô ấy giữ lại lá thư tay cũ vì giá trị tinh thần của nó, chứ không phải vì nó có giá trị tiền bạc.