standard
Nghĩa
- n. tiêu chuẩn
- n. cờ hiệu
- adj. chuẩn
- adj. tiêu chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a basis for comparison; a reference point against which other things can be evaluated
- n. a board measure = 1980 board feet
- n. the value behind the money in a monetary system
- n. an upright pole or beam (especially one used as a support)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- standards
Câu ví dụ
n. tiêu chuẩn
The hotel rooms are very clean and meet high international standards.
Các phòng khách sạn rất sạch sẽ và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao.
n. cờ hiệu
The soldiers proudly carried the royal standard into battle.
Những người lính tự hào mang cờ hiệu hoàng gia vào trận chiến.
adj. chuẩn
She speaks standard English, which is easy for everyone to understand.
Cô ấy nói tiếng Anh chuẩn, điều này giúp mọi người đều dễ hiểu.
adj. tiêu chuẩn
All standard models of this car come with a good navigation system.
Tất cả các dòng xe tiêu chuẩn này đều được trang bị hệ thống dẫn đường tốt.