rule
Nghĩa
- n. quy tắc
- n. sự thống trị
- n. tiêu chuẩn
- n. thước đo
- v. thống trị
- v. quy định
- v. phán quyết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a principle or condition that customarily governs behavior
- n. prescribed guide for conduct or action
- n. (linguistics) a rule describing (or prescribing) a linguistic practice
- n. the duration of a monarch's or government's power
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- ruled
- Quá khứ đơn
- ruled
- Ngôi thứ ba số ít
- rules
- Hiện tại phân từ
- ruling
Câu ví dụ
n. quy tắc
You must follow the safety rules when working in the laboratory.
Bạn phải tuân thủ các quy tắc an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm.
n. sự thống trị
The country gained independence after decades of foreign rule.
Đất nước đã giành được độc lập sau hàng thập kỷ bị nước ngoài thống trị.
n. tiêu chuẩn
Working late every night has unfortunately become the rule in this company.
Làm việc muộn mỗi tối đáng tiếc đã trở thành tiêu chuẩn chung ở công ty này.
n. thước đo
The architect used a wooden rule to check the dimensions of the table.
Kiến trúc sư đã dùng một chiếc thước đo bằng gỗ để kiểm tra kích thước của cái bàn.
v. thống trị
The Queen ruled the kingdom with wisdom and fairness for forty years.
Nữ hoàng đã thống trị vương quốc bằng sự khôn ngoan và công bằng trong bốn mươi năm.
v. quy định
School policy rules that all students must wear uniforms on Mondays.
Nội quy nhà trường quy định rằng tất cả học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.