rule

Nghĩa

  • n. quy tắc
  • n. sự thống trị
  • n. tiêu chuẩn
  • n. thước đo
  • v. thống trị
  • v. quy định
  • v. phán quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a principle or condition that customarily governs behavior
  • n. prescribed guide for conduct or action
  • n. (linguistics) a rule describing (or prescribing) a linguistic practice
  • n. the duration of a monarch's or government's power

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
ruled
Quá khứ đơn
ruled
Ngôi thứ ba số ít
rules
Hiện tại phân từ
ruling

Câu ví dụ

  1. n. quy tắc

    You must follow the safety rules when working in the laboratory.

    Bạn phải tuân thủ các quy tắc an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm.

  2. n. sự thống trị

    The country gained independence after decades of foreign rule.

    Đất nước đã giành được độc lập sau hàng thập kỷ bị nước ngoài thống trị.

  3. n. tiêu chuẩn

    Working late every night has unfortunately become the rule in this company.

    Làm việc muộn mỗi tối đáng tiếc đã trở thành tiêu chuẩn chung ở công ty này.

  4. n. thước đo

    The architect used a wooden rule to check the dimensions of the table.

    Kiến trúc sư đã dùng một chiếc thước đo bằng gỗ để kiểm tra kích thước của cái bàn.

  5. v. thống trị

    The Queen ruled the kingdom with wisdom and fairness for forty years.

    Nữ hoàng đã thống trị vương quốc bằng sự khôn ngoan và công bằng trong bốn mươi năm.

  6. v. quy định

    School policy rules that all students must wear uniforms on Mondays.

    Nội quy nhà trường quy định rằng tất cả học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.