fun
Nghĩa
- n. niềm vui
- n. trò đùa
- v. đùa giỡn
- adj. vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. activities that are enjoyable or amusing
- n. verbal wit or mockery (often at another's expense but not to be taken seriously)
- n. violent and excited activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- funs
Câu ví dụ
n. niềm vui
We had a lot of fun playing board games with our friends last night.
Tối qua chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui khi chơi trò chơi nhóm cùng bạn bè.
n. trò đùa
Don't take his comments too seriously; he only said it for fun.
Đừng quá bận tâm đến lời nhận xét của anh ấy; anh ấy chỉ nói thế như một trò đùa thôi.
v. đùa giỡn
You shouldn't fun with him about his mistake because he feels bad about it.
Bạn không nên đùa giỡn với anh ấy về lỗi sai đó vì anh ấy đang cảm thấy rất buồn.
adj. vui vẻ
Our English teacher always prepares fun activities to keep the class engaging.
Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi luôn chuẩn bị các hoạt động vui vẻ để giữ cho lớp học sinh động.