poor

Nghĩa

  • adj. nghèo
  • adj. tội nghiệp
  • adj. kém
  • adj. tồi tệ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having little money or few possessions
  • adj. characterized by or indicating poverty
  • adj. lacking in specific resources, qualities or substances
  • adj. unsatisfactory

Các dạng của từ

Số nhiều
poors
So sánh hơn
poorer
So sánh nhất
poorest

Câu ví dụ

  1. adj. nghèo

    Many poor families in this region struggle to afford basic healthcare and education.

    Nhiều gia đình nghèo ở vùng này phải vật lộn để có đủ tiền cho y tế và giáo dục cơ bản.

  2. adj. tội nghiệp

    The poor child lost his favorite toy in the park and couldn't stop crying.

    Đứa trẻ tội nghiệp bị mất món đồ chơi yêu thích trong công viên và không thể ngừng khóc.

  3. adj. kém

    He failed the speaking test because his pronunciation was very poor.

    Anh ấy thi trượt bài kiểm tra nói vì khả năng phát âm rất kém.

  4. adj. tồi tệ

    We had to cancel our picnic because of the poor weather conditions.

    Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì điều kiện thời tiết tồi tệ.