refer

Nghĩa

  • v. ám chỉ, đề cập, tham khảo, chuyển đến

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be relevant to
  • v. think of, regard, or classify under a subsuming principle or with a general group or in relation to another
  • v. send or direct for treatment, information, or a decision
  • v. use a name to designate

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
referred
Ngôi thứ ba số ít
refers
Hiện tại phân từ
referring
Quá khứ đơn
referred

Câu ví dụ

  1. v. ám chỉ, đề cập, tham khảo, chuyển đến

    You can refer to the user manual if you have any questions about how to use the machine.

    Bạn có thể tham khảo sách hướng dẫn sử dụng nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách dùng máy.