spiritual

Nghĩa

  • adj. thuộc tinh thần
  • adj. thuộc tâm linh
  • adj. thiêng liêng
  • n. bài hát tâm linh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a kind of religious song originated by Blacks in the southern United States
  • adj. concerned with or affecting the spirit or soul
  • adj. lacking material body or form or substance

Các dạng của từ

Số nhiều
spirituals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc tinh thần

    Reading books and listening to music can improve your spiritual well-being.

    Đọc sách và nghe nhạc có thể cải thiện đời sống tinh thần của bạn.

  2. adj. thuộc tâm linh

    Many people visit this ancient temple to seek spiritual guidance.

    Nhiều người đến ngôi đền cổ này để tìm kiếm sự hướng dẫn về tâm linh.

  3. adj. thiêng liêng

    The mountain is considered a spiritual place by the local people.

    Ngọn núi này được người dân địa phương coi là một nơi thiêng liêng.

  4. n. bài hát tâm linh

    The choir performed a traditional spiritual during the concert.

    Dàn hợp xướng đã thể hiện một bài hát tâm linh truyền thống trong buổi hòa nhạc.