spiritual
Nghĩa
- adj. thuộc tinh thần
- adj. thuộc tâm linh
- adj. thiêng liêng
- n. bài hát tâm linh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a kind of religious song originated by Blacks in the southern United States
- adj. concerned with or affecting the spirit or soul
- adj. lacking material body or form or substance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spirituals
Câu ví dụ
adj. thuộc tinh thần
Reading books and listening to music can improve your spiritual well-being.
Đọc sách và nghe nhạc có thể cải thiện đời sống tinh thần của bạn.
adj. thuộc tâm linh
Many people visit this ancient temple to seek spiritual guidance.
Nhiều người đến ngôi đền cổ này để tìm kiếm sự hướng dẫn về tâm linh.
adj. thiêng liêng
The mountain is considered a spiritual place by the local people.
Ngọn núi này được người dân địa phương coi là một nơi thiêng liêng.
n. bài hát tâm linh
The choir performed a traditional spiritual during the concert.
Dàn hợp xướng đã thể hiện một bài hát tâm linh truyền thống trong buổi hòa nhạc.