passage
Nghĩa
- n. lối đi, hành lang
- n. sự thông qua
- n. đoạn văn, đoạn nhạc
- n. chuyến đi
- v. băng qua, di chuyển
- v. cho ngựa đi bước chéo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of passing from one state or place to the next
- n. a section of text; particularly a section of medium length
- n. a way through or along which someone or something may pass
- n. a journey usually by ship
Các dạng của từ
- Số nhiều
- passages
Câu ví dụ
n. lối đi, hành lang
She walked down the narrow passage to find the emergency exit.
Cô ấy đi dọc theo hành lang hẹp để tìm lối thoát hiểm.
n. sự thông qua
The passage of the new law will help protect the environment.
Sự thông qua đạo luật mới sẽ giúp bảo vệ môi trường.
n. đoạn văn, đoạn nhạc
The teacher asked the students to read a short passage from the book.
Giáo viên yêu cầu các học sinh đọc một đoạn văn ngắn trong sách.
n. chuyến đi
They booked their passage on a ship heading across the ocean.
Họ đã đặt chỗ cho chuyến đi trên một con tàu vượt đại dương.
v. băng qua, di chuyển
The migratory birds passage through this valley every autumn.
Các loài chim di cư băng qua thung lũng này vào mỗi mùa thu.
v. cho ngựa đi bước chéo
The rider trained her horse to passage smoothly during the competition.
Người cưỡi đã huấn luyện con ngựa của mình đi bước chéo một cách nhịp nhàng trong cuộc thi.