vacation

Nghĩa

  • n. kỳ nghỉ, kỳ nghỉ hè
  • v. đi nghỉ mát

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. leisure time away from work devoted to rest or pleasure
  • n. the act of making something legally void
  • v. spend or take a vacation

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
vacationing
Quá khứ đơn
vacationed
Ngôi thứ ba số ít
vacations
Quá khứ phân từ
vacationed

Câu ví dụ

  1. n. kỳ nghỉ, kỳ nghỉ hè

    We are planning to spend our summer vacation at a beach resort in Da Nang.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch trải qua kỳ nghỉ hè tại một khu nghỉ dưỡng ven biển ở Đà Nẵng.

  2. v. đi nghỉ mát

    Many families prefer to vacation in the mountains during the hot summer months.

    Nhiều gia đình thích đi nghỉ mát ở vùng núi trong những tháng mùa hè oi nóng.