spin

Nghĩa

  • n. sự quay tròn
  • n. chuyến đi dạo ngắn
  • n. sự tâm trạng sa sút
  • v. quay tròn
  • v. kéo sợi
  • v. giăng tơ
  • v. hư cấu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a swift whirling motion (usually of a missile)
  • n. the act of rotating rapidly
  • n. a short drive in a car
  • n. a distinctive interpretation (especially as used by politicians to sway public opinion)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
spinning
Quá khứ đơn
spun
Quá khứ phân từ
spun
Ngôi thứ ba số ít
spins

Câu ví dụ

  1. n. sự quay tròn

    The ice skater gave a fast spin at the end of her performance.

    Vận động viên trượt băng đã thực hiện một động tác quay tròn nhanh ở cuối phần trình diễn.

  2. n. chuyến đi dạo ngắn

    Let's take the new car out for a spin around the neighborhood.

    Chúng ta hãy lái chiếc xe mới đi dạo một vòng ngắn quanh khu phố nhé.

  3. n. sự tâm trạng sa sút

    After hearing the bad news, his thoughts went into a downward spin.

    Sau khi nghe tin xấu, tâm trạng của anh ấy rơi vào sự sa sút trầm trọng.

  4. v. quay tròn

    The children love to spin around in the garden until they feel dizzy.

    Lũ trẻ thích quay tròn trong vườn cho đến khi cảm thấy chóng mặt.

  5. v. kéo sợi

    In the past, women used traditional wooden wheels to spin wool into yarn.

    Trong quá khứ, phụ nữ thường dùng guồng gỗ truyền thống để kéo lông cừu thành sợi.

  6. v. giăng tơ

    I watched a small spider spin its web in the corner of the room.

    Tôi quan sát một con nhện nhỏ giăng tơ ở góc phòng.