spin
Nghĩa
- n. sự quay tròn
- n. chuyến đi dạo ngắn
- n. sự tâm trạng sa sút
- v. quay tròn
- v. kéo sợi
- v. giăng tơ
- v. hư cấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a swift whirling motion (usually of a missile)
- n. the act of rotating rapidly
- n. a short drive in a car
- n. a distinctive interpretation (especially as used by politicians to sway public opinion)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- spinning
- Quá khứ đơn
- spun
- Quá khứ phân từ
- spun
- Ngôi thứ ba số ít
- spins
Câu ví dụ
n. sự quay tròn
The ice skater gave a fast spin at the end of her performance.
Vận động viên trượt băng đã thực hiện một động tác quay tròn nhanh ở cuối phần trình diễn.
n. chuyến đi dạo ngắn
Let's take the new car out for a spin around the neighborhood.
Chúng ta hãy lái chiếc xe mới đi dạo một vòng ngắn quanh khu phố nhé.
n. sự tâm trạng sa sút
After hearing the bad news, his thoughts went into a downward spin.
Sau khi nghe tin xấu, tâm trạng của anh ấy rơi vào sự sa sút trầm trọng.
v. quay tròn
The children love to spin around in the garden until they feel dizzy.
Lũ trẻ thích quay tròn trong vườn cho đến khi cảm thấy chóng mặt.
v. kéo sợi
In the past, women used traditional wooden wheels to spin wool into yarn.
Trong quá khứ, phụ nữ thường dùng guồng gỗ truyền thống để kéo lông cừu thành sợi.
v. giăng tơ
I watched a small spider spin its web in the corner of the room.
Tôi quan sát một con nhện nhỏ giăng tơ ở góc phòng.