special

Nghĩa

  • adj. đặc biệt
  • adj. chuyên môn
  • adj. phụ thêm
  • adj. thân thiết
  • n. món đặc biệt
  • n. chuyến xe đặc biệt
  • n. số báo đặc biệt
  • n. phái viên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising
  • n. a dish or meal given prominence in e.g. a restaurant
  • n. a television production that features a particular person or work or topic
  • adj. for a special service or occasion

Các dạng của từ

Số nhiều
specials

Câu ví dụ

  1. adj. đặc biệt

    She received a special gift from her colleagues on her last day at work.

    Cô ấy đã nhận được một món quà đặc biệt từ các đồng nghiệp vào ngày làm việc cuối cùng.

  2. adj. chuyên môn

    You need special training to operate this heavy machinery safely.

    Bạn cần được đào tạo chuyên môn để vận hành máy móc hạng nặng này một cách an toàn.

  3. adj. phụ thêm

    The company runs special buses during the holiday season to handle the crowd.

    Công ty cho chạy các chuyến xe bus phụ thêm trong mùa lễ hội để phục vụ lượng khách đông đúc.

  4. adj. thân thiết

    He has a very special relationship with his grandfather, who taught him everything.

    Anh ấy có mối quan hệ rất thân thiết với ông nội, người đã dạy anh ấy mọi điều.

  5. n. món đặc biệt

    Today's special at the restaurant is grilled salmon with lemon sauce.

    Món đặc biệt hôm nay của nhà hàng là cá hồi nướng sốt chanh.

  6. n. chuyến xe đặc biệt

    The railway company put on a special to take football fans to the stadium.

    Công ty đường sắt đã xếp một chuyến xe đặc biệt để đưa người hâm mộ bóng đá đến sân vận động.