true

Nghĩa

  • adj. đúng, thật, trung thành, chính xác
  • n. sự thật, sự chuẩn xác
  • adv. đúng đắn, chính xác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment
  • v. make level, square, balanced, or concentric
  • adj. consistent with fact or reality; not false
  • adj. accurately placed or thrown

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
truing
Quá khứ đơn
trued
Ngôi thứ ba số ít
trues
Quá khứ phân từ
trued
So sánh hơn
truer
So sánh nhất
truest

Câu ví dụ

  1. adj. đúng, thật, trung thành, chính xác

    He has been a true friend to me during all these difficult times.

    Anh ấy luôn là một người bạn trung thành của tôi trong suốt những khoảng thời gian khó khăn này.

  2. n. sự thật, sự chuẩn xác

    After taking measurements, the carpenter adjusted the wooden frame until it was out of the rough and in the true.

    Sau khi đo đạc, người thợ mộc đã điều chỉnh khung gỗ cho đến khi đạt độ chuẩn xác.

  3. adv. đúng đắn, chính xác

    Aim true if you want to hit the target on your first try.

    Hãy ngắm cho chính xác nếu bạn muốn bắn trúng mục tiêu ngay trong lần thử đầu tiên.