true
Nghĩa
- adj. đúng, thật, trung thành, chính xác
- n. sự thật, sự chuẩn xác
- adv. đúng đắn, chính xác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment
- v. make level, square, balanced, or concentric
- adj. consistent with fact or reality; not false
- adj. accurately placed or thrown
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- truing
- Quá khứ đơn
- trued
- Ngôi thứ ba số ít
- trues
- Quá khứ phân từ
- trued
- So sánh hơn
- truer
- So sánh nhất
- truest
Câu ví dụ
adj. đúng, thật, trung thành, chính xác
He has been a true friend to me during all these difficult times.
Anh ấy luôn là một người bạn trung thành của tôi trong suốt những khoảng thời gian khó khăn này.
n. sự thật, sự chuẩn xác
After taking measurements, the carpenter adjusted the wooden frame until it was out of the rough and in the true.
Sau khi đo đạc, người thợ mộc đã điều chỉnh khung gỗ cho đến khi đạt độ chuẩn xác.
adv. đúng đắn, chính xác
Aim true if you want to hit the target on your first try.
Hãy ngắm cho chính xác nếu bạn muốn bắn trúng mục tiêu ngay trong lần thử đầu tiên.