second

Nghĩa

  • adj. thứ hai
  • adj. phụ
  • n. giây
  • n. khoảnh khắc
  • n. người về nhì
  • num. thứ hai
  • v. ủng hộ
  • v. biệt phái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites
  • n. following the first in an ordering or series
  • n. a 60th part of a minute of arc
  • n. the official attendant of a contestant in a duel or boxing match

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
seconded
Quá khứ đơn
seconded
Hiện tại phân từ
seconding
Ngôi thứ ba số ít
seconds

Câu ví dụ

  1. adj. thứ hai

    This is the second time I have visited this beautiful city.

    Đây là lần thứ hai tôi đến thăm thành phố xinh đẹp này.

  2. adj. phụ

    English is her second language, but she speaks it fluently.

    Tiếng Anh là ngôn ngữ phụ của cô ấy, nhưng cô ấy nói rất trôi chảy.

  3. n. giây

    The winner finished the race just a few seconds ahead of the others.

    Người chiến thắng đã hoàn thành cuộc đua chỉ sớm hơn những người khác vài giây.

  4. n. khoảnh khắc

    Wait a second, I need to check my calendar before deciding.

    Chờ một khoảnh khắc nhé, tôi cần kiểm tra lịch làm việc trước khi quyết định.

  5. n. người về nhì

    He was disappointed to be the second in the competition.

    Anh ấy rất thất vọng khi là người về nhì trong cuộc thi.

  6. num. thứ hai

    She was the second to arrive at the meeting this morning.

    Cô ấy là người thứ hai đến cuộc họp sáng nay.