bombing
Nghĩa
- n. vụ ném bom
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an attack by dropping bombs
- n. the use of bombs for sabotage; a tactic frequently used by terrorists
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bombings
Câu ví dụ
n. vụ ném bom
The bombing destroyed several buildings in the center of the city.
Vụ ném bom đã phá hủy nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố.