skip
Nghĩa
- n. bước nhảy
- n. sự bỏ qua
- v. nhảy dây
- v. bỏ qua
- v. nhảy chân sáo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a gait in which steps and hops alternate
- v. bound off one point after another
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- skipped
- Hiện tại phân từ
- skipping
- Quá khứ phân từ
- skipped
- Ngôi thứ ba số ít
- skips
Câu ví dụ
n. bước nhảy
With a quick skip and a hop, the little girl cleared the puddle on the sidewalk.
Bằng một bước nhảy nhẹ nhàng, cô bé đã vượt qua vũng nước trên vỉa hè.
n. sự bỏ qua
After a brief skip in the schedule, the conference resumed with the next speaker.
Sau một sự bỏ qua ngắn trong lịch trình, hội thảo đã tiếp tục với diễn giả tiếp theo.
v. nhảy dây
Children often gather in the schoolyard to skip together during break time.
Trẻ em thường tập trung ở sân trường để nhảy dây cùng nhau vào giờ ra chơi.
v. bỏ qua
You can skip the introductory chapter if you are already familiar with the topic.
Bạn có thể bỏ qua chương giới thiệu nếu đã quen thuộc với chủ đề này.
v. nhảy chân sáo
The happily smiling boy began to skip down the street on his way home.
Cậu bé mỉm cười hạnh phúc bắt đầu nhảy chân sáo trên đường về nhà.