gently
Nghĩa
- adv. nhẹ nhàng
- adv. êm ái
- adv. từ tốn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a gradual manner
- adv. in a gentle manner
Câu ví dụ
adv. nhẹ nhàng
She gently wiped the dust off the old photograph.
Cô ấy nhẹ nhàng lau sạch lớp bụi trên bức ảnh cũ.
adv. êm ái
The soft music played gently in the background, helping everyone relax.
Điệu nhạc mềm mại vang lên êm ái làm nền, giúp mọi người thư giãn.
adv. từ tốn
The doctor gently explained the treatment plan to the worried patient.
Bác sĩ từ tốn giải thích kế hoạch điều trị cho vị bệnh nhân đang lo lắng.