gently

Nghĩa

  • adv. nhẹ nhàng
  • adv. êm ái
  • adv. từ tốn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a gradual manner
  • adv. in a gentle manner

Câu ví dụ

  1. adv. nhẹ nhàng

    She gently wiped the dust off the old photograph.

    Cô ấy nhẹ nhàng lau sạch lớp bụi trên bức ảnh cũ.

  2. adv. êm ái

    The soft music played gently in the background, helping everyone relax.

    Điệu nhạc mềm mại vang lên êm ái làm nền, giúp mọi người thư giãn.

  3. adv. từ tốn

    The doctor gently explained the treatment plan to the worried patient.

    Bác sĩ từ tốn giải thích kế hoạch điều trị cho vị bệnh nhân đang lo lắng.