inspire
Nghĩa
- v. truyền cảm hứng, truyền khát vọng, hít vào
Định nghĩa tiếng Anh
- v. heighten or intensify
- v. supply the inspiration for
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- inspired
- Quá khứ đơn
- inspired
- Ngôi thứ ba số ít
- inspires
- Hiện tại phân từ
- inspiring
Câu ví dụ
v. truyền cảm hứng, truyền khát vọng, hít vào
Her speech about overcoming difficulties helped to inspire many young students to pursue their dreams.
Bài phát biểu của cô ấy về việc vượt qua khó khăn đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh trẻ theo đuổi ước mơ của mình.