repeatedly
Nghĩa
- adv. lặp đi lặp lại
- adv. nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. several time
Câu ví dụ
adv. lặp đi lặp lại
The machine beeped repeatedly until someone came to turn it off.
Chiếc máy cứ kêu tiếng bíp lặp đi lặp lại cho đến khi có người đến tắt nó đi.
adv. nhiều lần
My manager repeatedly reminded us to check our work carefully before sending it to the client.
Quản lý của tôi đã nhắc nhở chúng tôi nhiều lần về việc kiểm tra kỹ công việc trước khi gửi cho khách hàng.