repeatedly

Nghĩa

  • adv. lặp đi lặp lại
  • adv. nhiều lần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. several time

Câu ví dụ

  1. adv. lặp đi lặp lại

    The machine beeped repeatedly until someone came to turn it off.

    Chiếc máy cứ kêu tiếng bíp lặp đi lặp lại cho đến khi có người đến tắt nó đi.

  2. adv. nhiều lần

    My manager repeatedly reminded us to check our work carefully before sending it to the client.

    Quản lý của tôi đã nhắc nhở chúng tôi nhiều lần về việc kiểm tra kỹ công việc trước khi gửi cho khách hàng.