vulnerable

Nghĩa

  • adj. dễ bị tổn thương
  • adj. dễ bị tấn công

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. susceptible to attack
  • adj. susceptible to criticism or persuasion or temptation
  • adj. capable of being wounded or hurt

Câu ví dụ

  1. adj. dễ bị tổn thương

    Children and elderly people are often more vulnerable to emotional stress during major life changes.

    Trẻ em và người già thường dễ bị tổn thương về mặt tinh thần hơn khi gặp những thay đổi lớn trong cuộc sống.

  2. adj. dễ bị tấn công

    Without a strong password, your personal computer remains vulnerable to cyber attacks.

    Nếu không có mật khẩu mạnh, máy tính cá nhân của bạn sẽ rất dễ bị tấn công mạng.