servant

Nghĩa

  • n. người làm
  • n. công chức
  • n. người phục vụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person working in the service of another (especially in the household)

Các dạng của từ

Số nhiều
servants

Câu ví dụ

  1. n. người làm

    The wealthy family employed a servant to clean the house and prepare daily meals.

    Gia đình giàu có đã thuê một người làm để dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn hằng ngày.

  2. n. công chức

    As a public servant, he is dedicated to improving the lives of local citizens.

    Là một công chức nhà nước, anh ấy luôn tận tụy cải thiện đời sống của người dân địa phương.

  3. n. người phục vụ

    A good leader should act as a servant to the community, listening to everyone's needs.

    Một người lãnh đạo tốt nên đóng vai trò là người phục vụ cộng đồng, luôn lắng nghe nhu cầu của mọi người.