reactor
Nghĩa
- n. lò phản ứng
- n. chất phản ứng
- n. cuộn kháng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an electrical device used to introduce reactance into a circuit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reactors
Câu ví dụ
n. lò phản ứng
Engineers are inspecting the nuclear reactor to ensure it operates safely.
Các kỹ sư đang kiểm tra lò phản ứng hạt nhân để đảm bảo nó hoạt động an toàn.
n. chất phản ứng
In this experiment, the chemical reactor must be mixed carefully with water.
Trong thí nghiệm này, chất phản ứng hóa học phải được trộn cẩn thận với nước.
n. cuộn kháng
The technician installed a electrical reactor to protect the power grid from voltage spikes.
Kỹ thuật viên đã lắp một cuộn kháng điện để bảo vệ lưới điện khỏi sự tăng áp đột ngột.