reactor

Nghĩa

  • n. lò phản ứng
  • n. chất phản ứng
  • n. cuộn kháng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an electrical device used to introduce reactance into a circuit

Các dạng của từ

Số nhiều
reactors

Câu ví dụ

  1. n. lò phản ứng

    Engineers are inspecting the nuclear reactor to ensure it operates safely.

    Các kỹ sư đang kiểm tra lò phản ứng hạt nhân để đảm bảo nó hoạt động an toàn.

  2. n. chất phản ứng

    In this experiment, the chemical reactor must be mixed carefully with water.

    Trong thí nghiệm này, chất phản ứng hóa học phải được trộn cẩn thận với nước.

  3. n. cuộn kháng

    The technician installed a electrical reactor to protect the power grid from voltage spikes.

    Kỹ thuật viên đã lắp một cuộn kháng điện để bảo vệ lưới điện khỏi sự tăng áp đột ngột.