ramp
Nghĩa
- n. đường dốc
- n. lối lên xuống
- v. làm dốc
- v. hoành hành
- v. lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an inclined surface connecting two levels
- n. North American perennial having a slender bulb and whitish flowers
- n. a movable staircase that passengers use to board or leave an aircraft
- v. behave violently, as if in state of a great anger
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- ramping
- Quá khứ phân từ
- ramped
- Quá khứ đơn
- ramped
- Ngôi thứ ba số ít
- ramps
Câu ví dụ
n. đường dốc
The wheelchair user asked where the ramp to the building entrance was located.
Người dùng xe lăn đã hỏi xem đường dốc dẫn vào lối vào tòa nhà nằm ở đâu.
n. lối lên xuống
Passengers waited near the exit for the ramp to be connected to the airplane.
Hành khách đợi gần cửa ra để lối lên xuống được kết nối với máy bay.
v. làm dốc
Engineers decided to ramp the path slightly to make it safer for cyclists.
Các kỹ sư đã quyết định làm dốc con đường một chút để an toàn hơn cho người đi xe đạp.
v. hoành hành
The wild animals would ramp through the local farms during the dry season.
Thú rừng thường hoành hành qua các trang trại địa phương suốt mùa khô.
v. lừa đảo
Dishonest sellers tried to ramp inexperienced buyers into paying double the price.
Những người bán hàng không trung thực đã tìm cách lừa đảo các người mua chưa có kinh nghiệm để họ trả gấp đôi giá.