shout
Nghĩa
- n. tiếng la hò
- v. la mắng
- v. hét lớn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. utter in a loud voice; talk in a loud voice (usually denoting characteristic manner of speaking)
- v. utter a sudden loud cry
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- shouted
- Hiện tại phân từ
- shouting
- Ngôi thứ ba số ít
- shouts
- Quá khứ phân từ
- shouted
Câu ví dụ
n. tiếng la hò
We heard a sudden shout from the crowd when the match ended.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng la hò bất ngờ từ đám đông khi trận đấu kết thúc.
v. la mắng
The manager usually doesn't shout at his staff when they make mistakes.
Người quản lý thường không la mắng nhân viên khi họ mắc lỗi.
v. hét lớn
You don't need to shout; I can hear you clearly.
Bạn không cần phải hét lớn đâu, tôi có thể nghe rõ bạn nói mà.