addition

Nghĩa

  • n. phép cộng
  • n. phần thêm vào
  • n. người được thêm vào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a component that is added to something to improve it
  • n. the act of adding one thing to another
  • n. a quantity that is added
  • n. a suburban area laid out in streets and lots for a future residential area

Các dạng của từ

Số nhiều
additions

Câu ví dụ

  1. n. phép cộng

    Children usually learn addition and subtraction before they start doing multiplication.

    Trẻ em thường học phép cộng và phép trừ trước khi bắt đầu học phép nhân.

  2. n. phần thêm vào

    The new balcony is a wonderful addition to our house.

    Chiếc ban công mới là một phần thêm vào rất tuyệt vời cho ngôi nhà của chúng tôi.

  3. n. người được thêm vào

    She is a talented designer and a valuable addition to our team.

    Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng và là một thành viên mới đầy giá trị cho đội của chúng tôi.