sharp

Nghĩa

  • n. nốt thăng
  • n. lưỡi sắc
  • n. kẻ lừa đảo
  • adj. sắc bén
  • adj. rõ ràng
  • adj. nhạy bén
  • adj. đột ngột
  • adj. gay gắt
  • adj. nghiêm khắc
  • adv. đúng giờ
  • adv. đột ngột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a musical notation indicating one half step higher than the note named
  • n. a long thin sewing needle with a sharp point
  • adj. harsh
  • adj. keenly and painfully felt; as if caused by a sharp edge or point

Các dạng của từ

Số nhiều
sharps

Câu ví dụ

  1. n. nốt thăng

    There is a sharp on the musical sheet, so you need to play a C sharp instead of C.

    Có một nốt thăng trên bản nhạc, vì vậy bạn cần chơi nốt Đô thăng thay vì Đô.

  2. n. lưỡi sắc

    Be careful when cleaning the blender because the sharp can easily cut your hand.

    Hãy cẩn thận khi vệ sinh máy xay sinh tố vì lưỡi sắc của nó có thể dễ dàng làm đứt tay bạn.

  3. n. kẻ lừa đảo

    He lost all his money to a card sharp during his trip.

    Anh ấy đã mất sạch tiền vào tay một kẻ lừa đảo cờ bạc trong chuyến đi.

  4. adj. sắc bén

    You need a sharp knife to slice the tomatoes thinly.

    Bạn cần một con dao sắc bén để thái mỏng cà chua.

  5. adj. rõ ràng

    The new camera takes pictures with a very sharp image quality.

    Chiếc máy ảnh mới chụp được những bức hình với chất lượng hình ảnh rất rõ ràng.

  6. adj. nhạy bén

    She has a sharp mind and can solve complex problems quickly.

    Cô ấy có một trí óc nhạy bén và có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.