positively

Nghĩa

  • adv. một cách tích cực
  • adv. chắc chắn
  • adv. hoán toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. extremely
  • adv. so as to be positive; in a positive manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách tích cực

    Despite the difficult situation, she always responds positively to all feedback.

    Dù tình huống khó khăn, cô ấy vẫn luôn phản hồi một cách tích cực trước mọi góp ý.

  2. adv. chắc chắn

    I can positively confirm that the meeting will take place tomorrow morning.

    Tôi có thể xác nhận chắc chắn rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào sáng mai.

  3. adv. hoán toàn

    The new design is positively amazing and looks much better than the old one.

    Thiết kế mới hoàn toàn tuyệt vời và trông đẹp hơn nhiều so với thiết kế cũ.