moss
Nghĩa
- n. rêu
- n. đầm lầy
- v. phủ đầy rêu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. tiny leafy-stemmed flowerless plants
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mosses
Câu ví dụ
n. rêu
The green moss grows thick on the north side of the old oak tree.
Lớp rêu xanh mọc dày ở phía bắc của cây sồi già.
n. đầm lầy
Hikers must be very careful when walking through the wet moss in this region.
Người đi bộ đường dài phải rất cẩn thận khi đi qua khu vực đầm lầy ẩm ướt này.
v. phủ đầy rêu
Over the years, the humid weather caused the stone wall to moss completely.
Thời tiết ẩm ướt qua nhiều năm đã khiến bức tường đá bị phủ đầy rêu.