moss

Nghĩa

  • n. rêu
  • n. đầm lầy
  • v. phủ đầy rêu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. tiny leafy-stemmed flowerless plants

Các dạng của từ

Số nhiều
mosses

Câu ví dụ

  1. n. rêu

    The green moss grows thick on the north side of the old oak tree.

    Lớp rêu xanh mọc dày ở phía bắc của cây sồi già.

  2. n. đầm lầy

    Hikers must be very careful when walking through the wet moss in this region.

    Người đi bộ đường dài phải rất cẩn thận khi đi qua khu vực đầm lầy ẩm ướt này.

  3. v. phủ đầy rêu

    Over the years, the humid weather caused the stone wall to moss completely.

    Thời tiết ẩm ướt qua nhiều năm đã khiến bức tường đá bị phủ đầy rêu.