ordinary

Nghĩa

  • adj. bình thường, thông thường
  • n. điều bình thường, người bình thường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a judge of a probate court
  • n. the expected or commonplace condition or situation
  • n. a clergyman appointed to prepare condemned prisoners for death
  • n. an early bicycle with a very large front wheel and small back wheel

Các dạng của từ

Số nhiều
ordinaries

Câu ví dụ

  1. adj. bình thường, thông thường

    It was just an ordinary Tuesday until we received the surprising news.

    Đó chỉ là một ngày thứ Ba bình thường cho đến khi chúng tôi nhận được tin tức bất ngờ.

  2. n. điều bình thường, người bình thường

    His impressive talent on stage set him apart from the ordinary.

    Tài năng ấn tượng trên sân khấu đã giúp anh ấy trở nên khác biệt so with những người bình thường.