unknown

Nghĩa

  • adj. không biết
  • adj. xa lạ
  • n. người vô danh
  • n. ẩn số

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unknown and unexplored region
  • n. a variable whose values are solutions of an equation
  • adj. not known
  • adj. not known to exist

Các dạng của từ

Số nhiều
unknowns

Câu ví dụ

  1. adj. không biết

    The exact cause of the plane crash remains unknown to investigators.

    Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn máy bay vẫn chưa được các điều tra viên biết tới.

  2. adj. xa lạ

    She moved to an unknown city where she didn't have any friends or relatives.

    Cô ấy đã chuyển đến một thành phố xa lạ, nơi cô ấy không có bạn bè hay người thân nào.

  3. n. người vô danh

    An unknown managed to win the national chess championship this year.

    Một người vô danh đã xuất sắc giành chiến thắng tại giải vô địch cờ vua quốc gia năm nay.

  4. n. ẩn số

    How the new policy will affect small businesses is still a big unknown.

    Chính sách mới sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các doanh nghiệp nhỏ vẫn là một ẩn số lớn.