smash

Nghĩa

  • n. sự đập vỡ
  • n. cú đánh mạnh
  • n. bản nhạc thành công rực rỡ
  • n. sự phá sản
  • v. đập tan
  • v. tông mạnh
  • adj. cực kỳ thành công
  • adv. rầm một cái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a serious collision (especially of motor vehicles)
  • v. hit hard
  • v. break into pieces, as by striking or knocking over
  • v. hit violently

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
smashed
Quá khứ phân từ
smashed
Hiện tại phân từ
smashing
Ngôi thứ ba số ít
smashes

Câu ví dụ

  1. n. sự đập vỡ

    We heard the loud smash of glass coming from the kitchen.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng đập vỡ kính rất to phát ra từ nhà bếp.

  2. n. cú đánh mạnh

    The badminton player won the final point with a powerful smash.

    Vận động viên cầu lông đã giành điểm quyết định bằng một cú đánh mạnh.

  3. n. bản nhạc thành công rực rỡ

    Their new song became an instant smash all over the world.

    Bài hát mới của họ đã ngay lập tức trở thành một bản nhạc thành công rực rỡ trên toàn thế giới.

  4. n. sự phá sản

    Many small companies faced a total financial smash during the economic crisis.

    Nhiều công ty nhỏ đã phải đối mặt với sự phá sản tài chính hoàn toàn trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

  5. v. đập tan

    The angry man decided to smash the old wooden chair into pieces.

    Người đàn ông tức giận đã quyết định đập tan chiếc ghế gỗ cũ thành từng mảnh.

  6. v. tông mạnh

    The red car lost control and smashed into a street lamp.

    Chiếc xe hơi màu đỏ bị mất lái và tông mạnh vào một cột đèn đường.