unite
Nghĩa
- v. đoàn kết
- v. hợp nhất
- v. kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. act in concert or unite in a common purpose or belief
- v. have or possess in combination
- v. bring together for a common purpose or action or ideology or in a shared situation
- v. join or combine
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- united
- Quá khứ đơn
- united
- Ngôi thứ ba số ít
- unites
- Hiện tại phân từ
- uniting
Câu ví dụ
v. đoàn kết
The community needs to unite to overcome the difficult times after the storm.
Cộng đồng cần đoàn kết để vượt qua khoảng thời gian khó khăn sau cơn bão.
v. hợp nhất
The two small companies decided to unite and form a larger business.
Hai công ty nhỏ đã quyết định hợp nhất để tạo thành một doanh nghiệp lớn hơn.
v. kết hợp
This new design unites style and comfort in a perfect way.
Thiết kế mới này kết hợp phong cách và sự thoải mái một cách hoàn hảo.