saying

Nghĩa

  • n. tục ngữ, châm ngôn, lời nói

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a word or phrase that particular people use in particular situations

Các dạng của từ

Số nhiều
sayings

Câu ví dụ

  1. n. tục ngữ, châm ngôn, lời nói

    My grandmother often reminds us of the old saying, "Actions speak louder than words."

    Bà tôi thường nhắc nhở chúng tôi về tục ngữ xưa: "Hành động có giá trị hơn lời nói."