saying
Nghĩa
- n. tục ngữ, châm ngôn, lời nói
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a word or phrase that particular people use in particular situations
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sayings
Câu ví dụ
n. tục ngữ, châm ngôn, lời nói
My grandmother often reminds us of the old saying, "Actions speak louder than words."
Bà tôi thường nhắc nhở chúng tôi về tục ngữ xưa: "Hành động có giá trị hơn lời nói."