several

Nghĩa

  • adj. vài
  • adj. riêng biệt
  • pron. một số người hoặc vật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (used with count nouns) of an indefinite number more than 2 or 3 but not many
  • adj. distinct and individual

Câu ví dụ

  1. adj. vài

    I have called him several times today, but he hasn't answered his phone.

    Hôm nay tôi đã gọi cho anh ấy vài lần nhưng anh ấy không nghe máy.

  2. adj. riêng biệt

    After working together for years, the partners decided to go their several ways.

    Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, các đối tác đã quyết định đi theo những con đường riêng biệt của mình.

  3. pron. một số người hoặc vật

    Many students applied for the scholarship, but only several were selected.

    Nhiều sinh viên đã nộp đơn xin học bổng, nhưng chỉ có một số người được chọn.