general

Nghĩa

  • adj. chung
  • adj. tổng quát
  • adj. phổ biến
  • n. tướng quân
  • n. điều chung

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a general officer of the highest rank
  • n. the head of a religious order or congregation
  • n. a fact about the whole (as opposed to particular)
  • v. command as a general

Các dạng của từ

Số nhiều
generals

Câu ví dụ

  1. adj. chung

    Environmental protection is the general responsibility of everyone in the community.

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của tất cả mọi người trong cộng đồng.

  2. adj. tổng quát

    The manager gave us a general overview of the new project before starting the detailed work.

    Người quản lý đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quát về dự án mới trước khi bắt đầu công việc chi tiết.

  3. adj. phổ biến

    It is a general belief that regular exercise improves mental health.

    Một niềm tin phổ biến là việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

  4. n. tướng quân

    The general led his army to victory after a long and difficult war.

    Vị tướng quân đã dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng sau một cuộc chiến dài và khó khăn.

  5. n. điều chung

    In general, people prefer to spend their weekends resting with family.

    Nói theo điều chung, mọi người thường thích dành thời gian cuối tuần để nghỉ ngơi bên gia đình.