satellite

Nghĩa

  • n. vệ tinh
  • n. tĩnh mạch đi kèm
  • n. phần đi kèm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. man-made equipment that orbits around the earth or the moon
  • n. a person who follows or serves another
  • n. any celestial body orbiting around a planet or star
  • v. broadcast or disseminate via satellite

Các dạng của từ

Số nhiều
satellites

Câu ví dụ

  1. n. vệ tinh

    The government launched a new communication satellite into orbit last night.

    Chính phủ đã phóng một vệ tinh truyền thông mới vào quỹ đạo tối qua.

  2. n. tĩnh mạch đi kèm

    The doctor carefully examined the main artery and its accompanying satellite vein.

    Bác sĩ cẩn thận kiểm tra động mạch chính và tĩnh mạch đi kèm của nó.

  3. n. phần đi kèm

    The small island acts as a natural satellite to the main continent.

    Hòn đảo nhỏ này đóng vai trò như một phần đi kèm tự nhiên của lục địa chính.