satellite
Nghĩa
- n. vệ tinh
- n. tĩnh mạch đi kèm
- n. phần đi kèm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. man-made equipment that orbits around the earth or the moon
- n. a person who follows or serves another
- n. any celestial body orbiting around a planet or star
- v. broadcast or disseminate via satellite
Các dạng của từ
- Số nhiều
- satellites
Câu ví dụ
n. vệ tinh
The government launched a new communication satellite into orbit last night.
Chính phủ đã phóng một vệ tinh truyền thông mới vào quỹ đạo tối qua.
n. tĩnh mạch đi kèm
The doctor carefully examined the main artery and its accompanying satellite vein.
Bác sĩ cẩn thận kiểm tra động mạch chính và tĩnh mạch đi kèm của nó.
n. phần đi kèm
The small island acts as a natural satellite to the main continent.
Hòn đảo nhỏ này đóng vai trò như một phần đi kèm tự nhiên của lục địa chính.