residential

Nghĩa

  • adj. thuộc khu dân cư, để ở

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. used or designed for residence or limited to residences
  • adj. of or relating to or connected with residence

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc khu dân cư, để ở

    The city council decided to build a new park in the residential area to provide more green space for families.

    Hội đồng thành phố đã quyết định xây một công viên mới trong khu dân cư để tạo thêm không gian xanh cho các gia đình.