salary

Nghĩa

  • n. tiền lương
  • v. trả lương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that remunerates

Các dạng của từ

Số nhiều
salaries

Câu ví dụ

  1. n. tiền lương

    She was not satisfied with her current salary, so she decided to look for a new job.

    Cô ấy không hài lòng với mức lương hiện tại nên đã quyết định tìm một công việc mới.

  2. v. trả lương

    The company decided to salary its top employees very well to keep them from leaving.

    Công ty quyết định trả lương rất hậu hĩnh cho các nhân viên giỏi nhất để giữ chân họ.