acid

Nghĩa

  • n. axit
  • n. chất gây ảo giác
  • adj. có tính axit
  • adj. chua
  • adj. chua cay

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt
  • n. street name for lysergic acid diethylamide
  • adj. having the characteristics of an acid

Các dạng của từ

Số nhiều
acids

Câu ví dụ

  1. n. axit

    You should wear protective gloves when handling strong acid in the laboratory.

    Bạn nên đeo găng tay bảo hộ khi xử lý axit mạnh trong phòng thí nghiệm.

  2. n. chất gây ảo giác

    The police warned young people about the dangerous effects of taking acid.

    Cảnh sát đã cảnh báo giới trẻ về tác hại nguy hiểm của việc sử dụng chất gây ảo giác.

  3. adj. có tính axit

    Lemons and oranges are typical examples of acid fruits.

    Chanh và cam là những ví dụ điển hình về các loại trái cây có tính axit.

  4. adj. chua

    This unripe apple has a very sharp, acid taste.

    Quả táo xanh này có vị rất chua.

  5. adj. chua cay

    She made a few acid remarks about his poor performance.

    Cô ấy đã đưa ra một vài lời nhận xét chua cay về thể hiện kém cỏi của anh ta.