closing

Nghĩa

  • n. sự đóng, sự kết thúc
  • adj. cuối cùng, bế mạc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. approaching a particular destination; a coming closer; a narrowing of a gap
  • adj. final or ending

Các dạng của từ

Số nhiều
closings

Câu ví dụ

  1. n. sự đóng, sự kết thúc

    The closing of the factory left hundreds of workers without jobs.

    Sự đóng cửa của nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân rơi vào cảnh thất nghiệp.

  2. adj. cuối cùng, bế mạc

    The director gave a brief speech during the closing ceremony of the film festival.

    Giám đốc đã phát biểu một bài ngắn gọn trong lễ bế mạc của liên hoan phim.