mirror

Nghĩa

  • n. gương
  • n. tấm gương phản ánh
  • n. hình mẫu
  • v. phản chiếu
  • v. phản ánh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. polished surface that forms images by reflecting light
  • n. a faithful depiction or reflection
  • v. reflect as if in a mirror
  • v. reflect or resemble

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
mirrored
Quá khứ đơn
mirrored
Ngôi thứ ba số ít
mirrors
Hiện tại phân từ
mirroring

Câu ví dụ

  1. n. gương

    She looked at herself in the mirror before leaving the house.

    Cô ấy soi mình trong gương trước khi ra khỏi nhà.

  2. n. tấm gương phản ánh

    The newspaper articles are a mirror of the current political situation.

    Các bài báo là tấm gương phản ánh tình hình chính trị hiện tại.

  3. n. hình mẫu

    He has always been a mirror of honesty and hard work for his children.

    Anh ấy luôn là hình mẫu về sự trung thực và chăm chỉ cho các con mình.

  4. v. phản chiếu

    The clear water of the lake mirrored the blue sky and mountains.

    Làn nước trong xanh của mặt hồ phản chiếu bầu trời xanh và những dãy núi.

  5. v. phản ánh

    The company's sales figures mirror the growing demand for smart devices.

    Doanh số của công ty phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các thiết bị thông minh.