repair
Nghĩa
- n. sự sửa chữa
- n. tình trạng
- v. sửa chữa
- v. khắc phục
- v. đi đến
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of putting something in working order again
- n. a formal way of referring to the condition of something
- v. restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
- v. move, travel, or proceed toward some place
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- repairing
- Quá khứ phân từ
- repaired
- Quá khứ đơn
- repaired
- Ngôi thứ ba số ít
- repairs
Câu ví dụ
n. sự sửa chữa
The building was closed for three weeks while urgent repairs were carried out.
Tòa nhà đã đóng cửa trong ba tuần để tiến hành việc sửa chữa khẩn cấp.
n. tình trạng
After years of neglect, the old bridge is now in a very poor state of repair.
Sau nhiều năm không được bảo trì, cây cầu cũ hiện đang trong tình trạng rất xập xệ.
v. sửa chữa
The mechanic said it would take a few hours to repair the car's engine.
Người thợ máy nói rằng sẽ mất vài giờ để sửa chữa động cơ xe ô tô.
v. khắc phục
The manager apologized and promised to repair the damage caused by the mistake.
Người quản lý đã xin lỗi và hứa sẽ khắc phục hậu quả do sai lầm gây ra.
v. đi đến
After the meeting finished, the board members decided to repair to the lounge for tea.
Sau khi cuộc họp kết thúc, các thành viên hội đồng quyết định đi đến phòng chờ để uống trà.