repair

Nghĩa

  • n. sự sửa chữa
  • n. tình trạng
  • v. sửa chữa
  • v. khắc phục
  • v. đi đến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of putting something in working order again
  • n. a formal way of referring to the condition of something
  • v. restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
  • v. move, travel, or proceed toward some place

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
repairing
Quá khứ phân từ
repaired
Quá khứ đơn
repaired
Ngôi thứ ba số ít
repairs

Câu ví dụ

  1. n. sự sửa chữa

    The building was closed for three weeks while urgent repairs were carried out.

    Tòa nhà đã đóng cửa trong ba tuần để tiến hành việc sửa chữa khẩn cấp.

  2. n. tình trạng

    After years of neglect, the old bridge is now in a very poor state of repair.

    Sau nhiều năm không được bảo trì, cây cầu cũ hiện đang trong tình trạng rất xập xệ.

  3. v. sửa chữa

    The mechanic said it would take a few hours to repair the car's engine.

    Người thợ máy nói rằng sẽ mất vài giờ để sửa chữa động cơ xe ô tô.

  4. v. khắc phục

    The manager apologized and promised to repair the damage caused by the mistake.

    Người quản lý đã xin lỗi và hứa sẽ khắc phục hậu quả do sai lầm gây ra.

  5. v. đi đến

    After the meeting finished, the board members decided to repair to the lounge for tea.

    Sau khi cuộc họp kết thúc, các thành viên hội đồng quyết định đi đến phòng chờ để uống trà.