tower
Nghĩa
- n. tòa tháp
- n. pháo đài
- v. cao sừng sững
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a structure taller than its diameter; can stand alone or be attached to a larger building
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- towered
- Hiện tại phân từ
- towering
- Ngôi thứ ba số ít
- towers
- Quá khứ phân từ
- towered
Câu ví dụ
n. tòa tháp
Tourists love to climb to the top of the Eiffel Tower to enjoy the view of the city.
Du khách rất thích leo lên đỉnh tháp Eiffel để ngắm toàn cảnh thành phố.
n. pháo đài
The ancient tower was built hundreds of years ago to protect the town from enemies.
Pháo đài cổ này được xây dựng hàng trăm năm trước để bảo vệ thị trấn khỏi kẻ thù.
v. cao sừng sững
Modern skyscrapers tower over the historic buildings in the city center.
Những tòa nhà cao tầng hiện đại đứng cao sừng sững bên cạnh các công trình lịch sử ở trung tâm thành phố.