sad
Nghĩa
- adj. buồn bã
- adj. đáng tiếc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. experiencing or showing sorrow or unhappiness
- adj. of things that make you feel sad
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- sadder
- So sánh nhất
- saddest
Câu ví dụ
adj. buồn bã
She felt very sad after hearing that her best friend was moving to another country.
Cô ấy cảm thấy rất buồn bã sau khi nghe tin người bạn thân nhất của mình sắp chuyển sang nước khác sống.
adj. đáng tiếc
It is a sad truth that many young people struggle to find a good job after graduating.
Một sự thật đáng tiếc là nhiều người trẻ chật vật tìm kiếm một công việc tốt sau khi tốt nghiệp.