sad

Nghĩa

  • adj. buồn bã
  • adj. đáng tiếc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. experiencing or showing sorrow or unhappiness
  • adj. of things that make you feel sad

Các dạng của từ

So sánh hơn
sadder
So sánh nhất
saddest

Câu ví dụ

  1. adj. buồn bã

    She felt very sad after hearing that her best friend was moving to another country.

    Cô ấy cảm thấy rất buồn bã sau khi nghe tin người bạn thân nhất của mình sắp chuyển sang nước khác sống.

  2. adj. đáng tiếc

    It is a sad truth that many young people struggle to find a good job after graduating.

    Một sự thật đáng tiếc là nhiều người trẻ chật vật tìm kiếm một công việc tốt sau khi tốt nghiệp.