sentence
Nghĩa
- n. câu
- n. bản án
- v. tuyên án
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a string of words satisfying the grammatical rules of a language
- v. pronounce a sentence on (somebody) in a court of law
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sentenced
- Quá khứ đơn
- sentenced
- Hiện tại phân từ
- sentencing
- Ngôi thứ ba số ít
- sentences
Câu ví dụ
n. câu
You should check your paragraph carefully to make sure every sentence is grammatically correct.
Bạn nên kiểm tra lại đoạn văn thật kỹ để đảm bảo mọi câu đều đúng ngữ pháp.
n. bản án
The judge will announce the sentence for the criminal in court tomorrow morning.
Thẩm phán sẽ tuyên bố bản án dành cho tội phạm tại tòa vào sáng mai.
v. tuyên án
The court decided to sentence the man to three years in prison for theft.
Tòa án đã quyết định tuyên án người đàn ông ba năm tù vì tội trộm cắp.