sentence

Nghĩa

  • n. câu
  • n. bản án
  • v. tuyên án

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a string of words satisfying the grammatical rules of a language
  • v. pronounce a sentence on (somebody) in a court of law

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sentenced
Quá khứ đơn
sentenced
Hiện tại phân từ
sentencing
Ngôi thứ ba số ít
sentences

Câu ví dụ

  1. n. câu

    You should check your paragraph carefully to make sure every sentence is grammatically correct.

    Bạn nên kiểm tra lại đoạn văn thật kỹ để đảm bảo mọi câu đều đúng ngữ pháp.

  2. n. bản án

    The judge will announce the sentence for the criminal in court tomorrow morning.

    Thẩm phán sẽ tuyên bố bản án dành cho tội phạm tại tòa vào sáng mai.

  3. v. tuyên án

    The court decided to sentence the man to three years in prison for theft.

    Tòa án đã quyết định tuyên án người đàn ông ba năm tù vì tội trộm cắp.