capacity

Nghĩa

  • n. sức chứa
  • n. dung tích
  • n. năng lực
  • n. tư cách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. capability to perform or produce
  • n. the amount that can be contained
  • n. the maximum production possible
  • n. a specified function

Các dạng của từ

Số nhiều
capacities

Câu ví dụ

  1. n. sức chứa

    The stadium was filled to capacity with excited football fans.

    Sân vận động đã kín toàn bộ sức chứa với những người hâm mộ bóng đá đầy hào hứng.

  2. n. dung tích

    This bottle has a capacity of two liters, which is enough for the whole trip.

    Chai này có dung tích hai lít, đủ dùng cho cả chuyến đi.

  3. n. năng lực

    She has a remarkable capacity to learn new languages quickly.

    Cô ấy có năng lực học ngôn ngữ mới nhanh một cách đáng kinh ngạc.

  4. n. tư cách

    He attended the meeting in his capacity as the project manager.

    Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách là quản lý dự án.