lovely
Nghĩa
- adj. đáng yêu
- adj. đẹp đẽ
- adj. tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. appealing to the emotions as well as the eye
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lovelies
- So sánh hơn
- lovelier
- So sánh nhất
- loveliest
Câu ví dụ
adj. đáng yêu
The little girl wore a lovely dress that made everyone smile at the party.
Cô bé mặc một chiếc váy đáng yêu khiến ai trong buổi tiệc cũng mỉm cười.
adj. đẹp đẽ
We took a long walk around the lake to enjoy the lovely scenery of the countryside.
Chúng tôi đã đi dạo một quãng dài quanh hồ để thưởng ngoạn phong cảnh đẹp đẽ của vùng quê.
adj. tuyệt vời
Thank you for inviting us to dinner; we had a lovely time chatting with your family.
Cảm ơn bạn đã mời chúng tôi đến dùng bữa tối; chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trò chuyện cùng gia đình bạn.