various
Nghĩa
- adj. khác nhau
- adj. đa dạng
- adj. nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity
- adj. considered individually
- adj. distinctly dissimilar or unlike
- adj. having great diversity or variety
Câu ví dụ
adj. khác nhau
They had various opinions on how to solve the project's budget issue.
Họ có những ý kiến khác nhau về cách giải quyết vấn đề ngân sách của dự án.
adj. đa dạng
The restaurant menu offers various dishes to suit every taste.
Thực đơn của nhà hàng cung cấp các món ăn đa dạng để phù hợp với mọi khẩu vị.
adj. nhiều
She has worked in various countries before settling down in Vietnam.
Cô ấy đã từng làm việc ở nhiều quốc gia trước khi định cư tại Việt Nam.