various

Nghĩa

  • adj. khác nhau
  • adj. đa dạng
  • adj. nhiều

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity
  • adj. considered individually
  • adj. distinctly dissimilar or unlike
  • adj. having great diversity or variety

Câu ví dụ

  1. adj. khác nhau

    They had various opinions on how to solve the project's budget issue.

    Họ có những ý kiến khác nhau về cách giải quyết vấn đề ngân sách của dự án.

  2. adj. đa dạng

    The restaurant menu offers various dishes to suit every taste.

    Thực đơn của nhà hàng cung cấp các món ăn đa dạng để phù hợp với mọi khẩu vị.

  3. adj. nhiều

    She has worked in various countries before settling down in Vietnam.

    Cô ấy đã từng làm việc ở nhiều quốc gia trước khi định cư tại Việt Nam.