routine

Nghĩa

  • n. thói quen, công việc thường nhật, quy trình
  • adj. thường lệ, thông thường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unvarying or habitual method or procedure
  • n. a set sequence of steps, part of larger computer program

Các dạng của từ

Số nhiều
routines

Câu ví dụ

  1. n. thói quen, công việc thường nhật, quy trình

    Doing morning yoga has become an important part of my daily routine.

    Tập yoga buổi sáng đã trở thành một phần quan trọng trong thói quen hằng ngày của tôi.

  2. adj. thường lệ, thông thường

    The doctor performed a routine medical checkup before the flight.

    Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra y tế thường lệ trước chuyến bay.