buddy
Nghĩa
- n. bạn bè, bạn thân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a close friend who accompanies his buddies in their activities
Các dạng của từ
- Số nhiều
- buddies
Câu ví dụ
n. bạn bè, bạn thân
Tom and I have been study buddies since our first year at university.
Tôi và Tom đã là bạn cùng học từ năm nhất đại học.